BẢNG DANH SÁCH CÁC SẢN PHẨM PALLET NHỰA CŨ

STT

No

MÃ SP

MODEL

KÍCH THƯỚC

Dimension

(Dài x rộng x cao)

TẢI TRỌNG / Load MÀU SẮC

Color

ĐỘNG

Dynamic

(kg)

TĨNH

Static

(kg)

1 PLC01 1100 x 1100 x 120 mm ± 2%

1100 x 1100 x 150 mm ± 2%

(Giằng 4 chân)

 

500

 

1500

 

 

Đen (Black),

 

2 PLC02 1200 x 1000 x 120 mm ± 2%

1200 x 1000 x 150 mm ± 2%

(Giằng 4 chân)

 

1000

 

2000

 

 

Đen (Black),

 

3 PLC03 1200 x 1000 x 150 mm ± 2%

1100 x 1100 x 120 mm ± 2%

1100 x 1100 x 150 mm ± 2%

(Giằng 4 chân)

 

1000

 

2000

 

 

Xanh dương (blue)

 

4 PLC04 1200 x 1000 x 120 mm ± 2%

1200 x 800 x 120 mm ± 2%

1100 x 1100 x 120 mm ± 2%

(giằng 2 chân)

 

500

 

1500

 

 

Xanh dương (blue)

5  PLC05 1200 x 1000 x 150 mm ± 2%

1100 x 1100 x 150 mm ± 2%

(Mặt kín)

 

1000

 

2500

 

 

Màu ghi

 

6  PLC06  1300x1100x120 mm ± 2%

(Chân phễu)

 500 1500 Đen (Black)

Xanh dương (blue)

Các mẫu sản phẩm Pallet Nhựa cũ: